Trong bối cảnh các yêu cầu về minh bạch ngày càng gia tăng, cùng sự xuất hiện của AI trong phân tích dữ liệu công khai, thuế đang dần trở thành một chủ đề được nhà đầu tư, khách hàng, cơ quan quản lý và xã hội quan tâm nhiều hơn bao giờ hết. Vậy các doanh nghiệp hàng đầu thế giới đang quản trị vấn đề này như thế nào, và doanh nghiệp Việt Nam có thể học được điều gì từ những thực tiễn đó? Chúng tôi đã trao đổi với ông Bùi Tuấn Minh – Phó Tổng Giám đốc phụ trách Dịch vụ Tư vấn Thuế và Pháp lý, Deloitte Việt Nam để làm rõ những vấn đề này.
Ông vừa đề cập đến xu hướng đưa thuế lên bàn nghị sự của Hội đồng Quản trị. Đáng chú ý, nhiều tập đoàn lớn trên thế giới hiện đã công khai cả chiến lược thuế của mình. Doanh nghiệp nên nhìn nhận thế nào về điều này?
Đây là một thực tiễn mà tôi nghĩ cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam nên quan tâm. Tại một số nước phát triển, pháp luật đã yêu cầu các tập đoàn lớn phải công bố công khai trên website bản Báo cáo Chiến lược Thuế, được Hội đồng Quản trị phê duyệt.
Bản báo cáo ấy không nói về việc nộp bao nhiêu tiền thuế mà nói về những điều quan trọng hơn: cách doanh nghiệp quản lý rủi ro thuế và cơ chế quản trị nội bộ về thuế; thái độ ứng xử của doanh nghiệp đối với việc tuân thủ và hoạch định thuế; mức độ rủi ro thuế mà doanh nghiệp sẵn sàng chấp nhận; và cách doanh nghiệp làm việc với cơ quan thuế. Nói cách khác, đây là một tuyên bố công khai về triết lý và nguyên tắc ứng xử của doanh nghiệp đối với chủ đề thuế.
Xu hướng này đang trở nên ngày càng phổ biến. Khảo sát của Deloitte cho thấy 82% lãnh đạo thuế toàn cầu dự báo sẽ có thêm yêu cầu công bố thông tin thuế trong hai đến ba năm tớiMinh bạch thuế đang trở thành một chuẩn mực mới của doanh nghiệp toàn cầu. Bên cạnh yêu cầu bắt buộc, ngày càng nhiều tập đoàn tự nguyện công bố Báo cáo Minh bạch Thuế – chi tiết hơn, trình bày số thuế đã nộp tại từng quốc gia nơi họ hoạt động và giải thích vì sao họ hiện diện ở những nơi đó.
Trên bình diện quốc tế, xu hướng này đang được thúc đẩy thế nào?
Tôi xin trả lời qua ba lớp: khung pháp lý, chuẩn mực báo cáo, và các ngành đi đầu.
Về khung pháp lý, Anh là quốc gia đi tiên phong khi luật hóa yêu cầu công bố Báo cáo Chiến lược Thuế từ năm 2016, với khoảng 2.000 doanh nghiệp thuộc diện áp dụng. Liên minh châu Âu đã ban hành quy định yêu cầu các tập đoàn đa quốc gia lớn công bố thông tin thuế theo từng quốc gia. Một số quốc gia, như Úc, đã áp dụng bộ quy tắc minh bạch thuế trên cơ sở tự nguyện. Như vậy, đây không phải sáng kiến riêng lẻ của một vài doanh nghiệp mà là một xu hướng đang được thể chế hóa ở cấp quốc gia và khu vực.
Về chuẩn mực báo cáo, năm 2019, Tổ chức Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (Global Reporting Initiative – GRI) đã ban hành chuẩn mực GRI 207 – chuẩn mực toàn cầu đầu tiên dành riêng cho việc công bố thông tin thuế. Chuẩn mực này hướng dẫn doanh nghiệp công bố không chỉ số thuế đã nộp tại từng quốc gia mà cả cách tiếp cận, chiến lược và cơ chế quản trị thuế của mình. Đến nay, khoảng một phần tư trong số 1.000 doanh nghiệp niêm yết lớn nhất thế giới đã tự nguyện áp dụng chuẩn mực này.
Về các ngành đi đầu, khai khoáng là một ví dụ điển hình – nhiều tập đoàn trong ngành đã công bố báo cáo gồm các khoản thuế đã nộp tại từng quốc gia từ hơn một thập kỷ trước, một phần do yêu cầu minh bạch rất cao trong các ngành khai thác tài nguyên. Các ngành viễn thông, hàng tiêu dùng và năng lượng cũng nằm trong nhóm dẫn đầu, khi nhiều tập đoàn công bố tổng mức đóng góp cho ngân sách tại từng thị trường – bao gồm tất cả các sắc thuế, không chỉ thuế thu nhập doanh nghiệp.
Điểm chung của các doanh nghiệp đi đầu là họ xem minh bạch thuế là một công cụ xây dựng niềm tin với nhà đầu tư, với cơ quan quản lý, với khách hàng và với xã hội. Họ hiểu rằng trong thế giới ngày nay, cách một doanh nghiệp ứng xử với chủ đề thuế là một phần trong uy tín thương hiệu của họ.
Đáng chú ý là sự xuất hiện của AI trong phân tích dữ liệu thuế công khai. Khảo sát Deloitte cho thấy 81% kỳ vọng các cơ quan thuế sẽ dùng AI để phân tích dữ liệu công khai; tiếp theo là 64% từ các nhà phân tích tài chính và 50% từ báo giới. Điều này có nghĩa: một khi tập đoàn công bố dữ liệu thuế, dữ liệu đó sẽ được đọc không chỉ bởi con người mà còn bởi hệ thống AI và những bất nhất trong số liệu, những ngoại lệ, sẽ được phát hiện tự động. Đây là bước ngoặt mới trong bức tranh minh bạch thuế toàn cầu.
Đâu là những thực tiễn quản trị thuế tốt nhất mà các tập đoàn này áp dụng?
Tôi xin nêu năm thực tiễn nổi bật.
Một là, chiến lược thuế được Hội đồng Quản trị phê duyệt. Ở các tập đoàn hàng đầu, thuế không phải là việc riêng của bộ phận tài chính, kế toán – đó là một nội dung được đưa lên cấp quản trị cao nhất, có định hướng rõ ràng về khẩu vị rủi ro.
Hai là, xây dựng khung kiểm soát thuế bài bản. Các tập đoàn này có quy trình, có hệ thống, có người chịu trách nhiệm cụ thể, để bảo đảm nghĩa vụ thuế được xác định chính xác và rủi ro được kiểm soát từ gốc, thay vì xử lý sự vụ khi đã phát sinh. Điều đáng chú ý từ khảo sát: 58% Lãnh đạo Thuế toàn cầu báo cáo mức lo ngại “cao” hoặc “rất cao” về việc đảm bảo quản trị thuế nội bộ nhất quán với các tuyên bố công khai – điều này cho thấy khoảng cách giữa “nói” và “làm” trong quản trị thuế vẫn là thách thức phổ biến.
Ba là, gắn thuế với chiến lược phát triển bền vững. Việc nộp đúng, nộp đủ và minh bạch về thuế là một phần trong trách nhiệm với cộng đồng. Đây không còn là xu thế tiên tiến – đó đã là điều kiện tiên quyết. Khảo sát cho thấy 55% doanh nghiệp toàn cầu mô tả các sáng kiến phát triển bền vững là “ưu tiên hàng đầu”, và quan trọng hơn, 56% cho biết bộ phận thuế của họ đã được “tích hợp đầy đủ” vào việc xây dựng chiến lược bền vững. Khi thuế là một phần của chiến lược ESG, nó không còn là vấn đề nội bộ.
Bốn là, chủ động đối thoại với cơ quan thuế. Doanh nghiệp và cơ quan thuế áp dụng cơ chế tuân thủ hợp tác – trao đổi sớm, cởi mở về các vấn đề có thể gây tranh cãi, thay vì chờ đến khi thanh tra. Cách làm này giảm đáng kể tranh chấp và tạo sự chắc chắn cho cả hai phía.
Năm là, đầu tư vào công nghệ và dữ liệu thuế. Khi cơ quan thuế chuyển sang quản trị bằng dữ liệu và AI, các tập đoàn và doanh nghiệp hàng đầu cũng đầu tư tương xứng vào hệ thống của mình, để luôn sẵn sàng về dữ liệu và phân tích, báo cáo chứ không bị động.
Doanh nghiệp Việt Nam nên học gì từ những thực tiễn này?
Tôi không cho rằng doanh nghiệp Việt Nam cần ngay lập tức công bố báo cáo thuế ra công chúng như các tập đoàn nói trên khi bối cảnh pháp lý và mức độ phát triển của mỗi thị trường là khác biệt. Điều quan trọng là tinh thần đằng sau – xem minh bạch là công cụ xây dựng niềm tin.
Và Việt Nam không bắt đầu từ con số không. Tháng 2/2026, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cùng Tổ chức Tài chính Quốc tế (IFC) đã công bố Bộ Nguyên tắc Quản trị Công ty Việt Nam 2026, áp dụng cho công ty đại chúng và niêm yết theo cơ chế “Tuân thủ hoặc Giải thích”. Đáng chú ý, Bộ nguyên tắc đã đưa quản trị rủi ro thuế vào thẳng trách nhiệm của Hội đồng Quản trị: điều 1.3.6 yêu cầu chiến lược và hệ thống quản lý rủi ro do Hội đồng Quản trị thiết lập phải bao gồm cả rủi ro về quản lý và tuân thủ thuế, để các rủi ro tài chính, pháp lý và danh tiếng liên quan đến thuế được nhận diện và đánh giá đầy đủ. Nói cách khác, việc đưa thuế lên bàn nghị sự của Hội đồng Quản trị nay không còn là một thông lệ xa lạ của nước ngoài, mà đã được thể chế hóa thành chuẩn mực quản trị ngay tại Việt Nam.
Cụ thể, doanh nghiệp Việt Nam có thể bắt đầu bằng việc xây dựng một định hướng chiến lược thuế rõ ràng được lãnh đạo cao nhất thông qua; thiết lập quy trình kiểm soát thuế nội bộ thay vì xử lý sự vụ; và chủ động minh bạch trong quan hệ với cơ quan thuế.
Đây cũng chính là tinh thần mà ngành thuế Việt Nam đang khuyến khích, khi chuyển sang lấy người nộp thuế làm trung tâm và quản trị bằng dữ liệu. Doanh nghiệp nào chuẩn bị sớm sẽ có lợi thế rõ rệt khi môi trường thuế ngày càng minh bạch.
Ông nói rủi ro thuế là rủi ro chiến lược. Nhưng với một Chủ tịch hay Tổng Giám đốc, đâu là rủi ro đáng lo ngại nhất?
Nhiều lãnh đạo doanh nghiệp vẫn nghĩ rủi ro thuế lớn nhất là bị truy thu và xử phạt – tức là rủi ro tiền bạc. Nhưng có một rủi ro nghiêm trọng hơn nhiều mà không phải ai cũng nhận thức đầy đủ: rủi ro hình sự.
Theo Bộ luật Hình sự, hành vi trốn thuế ở mức độ nhất định có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự – không chỉ với cá nhân mà với cả chính doanh nghiệp. Điều mà nhiều người chưa hiểu đúng là: việc nộp đủ số thuế còn thiếu không tự động xóa bỏ trách nhiệm hình sự. Nộp đủ thuế có thể được xem là tình tiết giảm nhẹ, nhưng một khi hành vi đã cấu thành tội phạm, bản chất hình sự vẫn còn. Nói cách khác, doanh nghiệp không thể chỉ “nộp đủ tiền truy thu thuế để xóa tội”.
Và đây không phải rủi ro lý thuyết. Những năm gần đây, báo chí trong nước đã đưa tin về không ít vụ việc trong đó kế toán trưởng, giám đốc tài chính, thậm chí người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp bị khởi tố, truy tố hình sự liên quan đến hành vi trốn thuế hoặc mua bán hóa đơn trái phép. Đó là những con người thật, ở chính những vị trí mà nhiều người trong chúng ta đang đảm nhiệm. Đó là hậu quả pháp lý có thật, không còn là giả định.
Khi nhìn ở góc độ đó, thuế không còn là vấn đề của riêng bộ phận tài chính, kế toán mà là vấn đề của quản trị doanh nghiệp – và đôi khi là của chính cá nhân người lãnh đạo. Việc nâng tầm bộ phận thuế, cho Lãnh đạo Thuế có tiếng nói “to và rõ” hơn trong Ban lãnh đạo, và việc Ban lãnh đạo lắng nghe Lãnh đạo Thuế từ sớm không còn là một lựa chọn, mà là cách bảo vệ chính doanh nghiệp và đội ngũ lãnh đạo của mình.
Còn với Hội đồng Quản trị và Ban Điều hành, thông điệp của ông là gì?
Một thông điệp duy nhất: trong kỷ nguyên này, rủi ro thuế không còn là rủi ro tuân thủ – nó là rủi ro chiến lược, rủi ro tài chính và rủi ro uy tín. Tôi rất tâm đắc với kết luận trong Khảo sát Xu hướng Chuyển đổi Thuế: “Cuối cùng thì Thuế cũng có ghế (trong Ban lãnh đạo)”. Một Hội đồng Quản trị hiện đại nên lắng nghe Lãnh đạo Thuế của mình sớm hơn và thường xuyên hơn.
Trên thực tế, một bộ phận thuế chuyên nghiệp với tầm ảnh hưởng được nâng cao không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ tốt hơn mà còn trực tiếp bảo vệ giá trị – giúp tránh các khoản truy thu và xử phạt có thể lên tới hàng trăm tỷ đồng, bảo vệ giá trị của một thương vụ trước rủi ro thuế tiềm ẩn, và giữ gìn uy tín doanh nghiệp trong mắt nhà đầu tư và đối tác. Đây là khoản đầu tư sinh lời, không phải chi phí.
Cụ thể, tôi đề xuất ba việc.
Một là đưa Lãnh đạo Thuế vào các cuộc thảo luận chiến lược, chứ không chỉ các cuộc họp tài chính, kế toán.
Hai là đầu tư vào năng lực thuế nội bộ – không chỉ về chuyên môn mà cả về công nghệ và dữ liệu.
Ba là xây dựng văn hóa nơi bộ phận thuế được khuyến khích chủ động đề xuất hướng đi, triển khai hành động và tham gia công tác quản trị, chứ không chỉ thụ động trả lời câu hỏi pháp lý khi được hỏi. Quản trị thuế tốt là một phần không thể tách rời của quản trị doanh nghiệp tốt.
Deloitte đóng vai trò gì trong tiến trình này?
Chúng tôi tin rằng vai trò của nhà tư vấn không chỉ là giải quyết các vấn đề chuyên môn mà là đồng hành cùng cộng đồng Lãnh đạo Thuế trên hành trình nâng tầm vai trò của chính mình.
Năm nay, Deloitte Việt Nam kỷ niệm thành lập 35 năm, và chúng tôi cũng chính thức ra mắt Chương trình Lãnh đạo Thuế Cấp cao (Chief Tax Officer Program - CTxO) tại Việt Nam – một sáng kiến dành riêng cho cộng đồng Lãnh đạo Thuế. Thay vì tổ chức một sự kiện, chúng tôi muốn xây dựng một cộng đồng nơi các Lãnh đạo Thuế của những doanh nghiệp tại Việt Nam có thể đối thoại với nhau, với các chuyên gia khu vực và toàn cầu, và với cơ quan quản lý, để cùng định hình tương lai và đóng góp của nghề tại Việt Nam và trong khu vực.
Tôi cũng muốn nhấn mạnh một điều. Khi cộng đồng Lãnh đạo Thuế Việt Nam trưởng thành – khi mỗi doanh nghiệp quản trị thuế một cách minh bạch, chuyên nghiệp và có trách nhiệm – thì đó không chỉ là câu chuyện của riêng từng doanh nghiệp. Một hệ thống thuế minh bạch và một cộng đồng doanh nghiệp tuân thủ tốt chính là nền tảng cho một môi trường đầu tư đáng tin cậy, cho nguồn thu ngân sách bền vững, và qua đó, cho sự phát triển của đất nước.