'Khủng hoảng còn hơn cả thời Covid': Tiếng than trời của các doanh nghiệp Mỹ, tình hình chuỗi cung ứng căng thẳng hơn bao giờ hết

Các doanh nghiệp Mỹ đang phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng chuỗi cung ứng ngày càng phức tạp, khó dự đoán và tốn kém hơn cả thời kỳ Covid-19.

CEO Dilworth Coffee, một doanh nghiệp phân phối cà phê tại Bắc Carolina, Mỹ, đã phải đối mặt với vụ mùa cà phê Brazil kém thuận lợi năm 2024, khiến giá cà phê kỳ hạn tăng lên mức kỷ lục. Sang năm 2025, các chính sách thuế quan toàn cầu của Tổng thống Donald Trump tiếp tục đẩy giá cà phê lên cao. Đến năm nay, chiến sự tại Iran và hiện tượng siêu El Niño lại tiếp tục tạo thêm áp lực cho công việc kinh doanh này.

“Giữa những gián đoạn vận chuyển, tình trạng thiếu container, chi phí tăng cao do những gì đang xảy ra ở Biển Đỏ và giá phân bón leo thang, chúng ta đang trải qua một giai đoạn gián đoạn chưa từng có”, ông Vojta, người sáng lập nhà phân phối cà phê có lịch sử hơn 30 năm, cho biết.

Không chỉ Dilworth Coffee, doanh nghiệp Mỹ trong nhiều lĩnh vực khác cũng đang đối mặt với tình trạng tương tự. Một cuộc khảo sát hàng tháng được theo dõi sát sao của Viện Quản lý Chuỗi Cung ứng (ISM) gây chú ý hồi đầu tháng này khi một số lãnh đạo doanh nghiệp ví von môi trường kinh doanh hiện tại còn khó khăn hơn cả thời kỳ đại dịch Covid-19.

Những gián đoạn kéo dài cùng biến động giá mạnh đang buộc doanh nghiệp phải đưa ra những lựa chọn khó khăn. Họ không biết nên lập kế hoạch ra sao, trong khi người tiêu dùng vốn lo ngại lạm phát lại không muốn tiếp tục phải trả giá cao hơn.

“Đây chắc chắn là một vấn đề lớn hơn Covid”, Jack Buffington, Giám đốc chương trình chuỗi cung ứng tại Đại học Denver, nhận định.

Chính quyền Tổng thống Trump từng mô tả cuộc chiến Iran như một cú sốc kinh tế mang tính tạm thời và cho rằng lạm phát sẽ nhanh chóng hạ nhiệt khi xung đột được giải quyết. Tuy nhiên, những khó khăn mà chuỗi cung ứng Mỹ đang phải đối mặt cho thấy áp lực giá có thể không dễ dàng biến mất, ngay cả khi chiến sự kết thúc.

Khi nào khủng hoảng mới chấm dứt?

“Giá dầu sẽ giảm mạnh” sau khi cuộc chiến với Iran kết thúc, Tổng thống Trump viết trên Truth Social, đồng thời khẳng định mọi thứ sẽ diễn ra “nhanh chóng”. Điều này từng xảy ra. Giữa tháng 6, sau khi eo biển Hormuz tạm thời mở cửa trở lại sau thỏa thuận giữa Mỹ và Iran, giá xăng tại Mỹ giảm xuống dưới 4 USD/gallon, trong khi giá dầu cũng hạ xuống dưới mức trước chiến tranh.

Tuy nhiên, kể từ tháng 6, nhiều yếu tố đã thay đổi. Giá nhiên liệu và chi phí vận chuyển cao bắt đầu lan sang các lĩnh vực khác của nền kinh tế. Lạm phát lõi – không bao gồm thực phẩm và năng lượng – đã tăng mạnh nhất kể từ tháng 4. Áp lực này đặc biệt rõ ở nhóm dịch vụ, nơi giá thường có xu hướng khó giảm trở lại sau khi đã tăng.

Giá dầu diesel đã tăng gấp đôi kể từ tháng 3, trong bối cảnh xung đột tại Trung Đông leo thang và Ukraine tiếp tục tấn công các nhà máy lọc dầu của Nga.

Chi phí vận chuyển cũng chịu sức ép từ thời tiết cực đoan. Một loạt cơn bão đã khiến cảng Thượng Hải – cảng container lớn nhất thế giới – phải đóng cửa trong hai tuần và tiếp tục gây ra tình trạng chậm trễ đáng kể.

Ngay cả khi chiến tranh Iran kết thúc, nhiều vấn đề khác vẫn chưa thể được giải quyết. Lệnh cấm xuất khẩu diesel của Nga đã làm gián đoạn khoảng 12% nguồn cung diesel vận chuyển bằng đường biển trên toàn cầu. Thời tiết cũng không thể được kiểm soát chỉ bằng việc chấm dứt chiến sự.

Bên cạnh đó, hoạt động của lực lượng Houthi được Iran hậu thuẫn tại Biển Đỏ và cướp biển Somalia ở Vịnh Aden tiếp tục cản trở vận tải biển. Các hãng tàu buộc phải chuyển hướng qua vòng quanh châu Phi để tránh nguy cơ bị tấn công.

Theo Ryan Petersen, CEO nền tảng logistics Flexport, những gián đoạn này đã làm giảm khoảng 15% năng lực vận tải biển toàn cầu trong năm nay. “Tôi đã làm trong lĩnh vực logistics 25 năm và chưa từng chứng kiến điều gì tồi tệ như thế này”, ông Petersen nói.

Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp nhỏ đang tiến gần giới hạn chịu đựng. Sean Brownlee, CEO Ravenox – nhà sản xuất dây thừng, dây buộc và dây xích – cho biết các doanh nghiệp nhỏ thường cố hấp thụ chi phí tăng thêm cho đến phút cuối cùng. “Giờ đây chúng tôi đang cảm nhận áp lực rất lớn”, ông nói.

Brownlee bước vào lĩnh vực kinh doanh sau 25 năm phục vụ trong Thủy quân lục chiến Mỹ, với mục tiêu xây dựng một doanh nghiệp sản xuất trong nước và tạo việc làm cho người Mỹ. Tuy nhiên, môi trường kinh doanh ngày càng khó dự đoán đang đe dọa mục tiêu đó.

“Vấn đề này thực sự tác động trực tiếp đến chúng tôi. Chúng tôi chỉ muốn sự ổn định và khả năng dự đoán”, Brownlee nói về chi phí do gián đoạn chuỗi cung ứng.

Vì sao doanh nghiệp nói tình hình còn khó hơn Covid?

Một người tham gia khảo sát của ISM mô tả tình trạng chuỗi cung ứng hiện nay là “một cuộc khủng hoảng thậm chí lớn hơn và phức tạp hơn cả trong và sau đại dịch Covid”.

Năm 2020, hàng loạt tàu container mắc kẹt hàng tuần khi tìm cách cập cảng. Các cửa hàng không thể đáp ứng nhu cầu đối với những mặt hàng thiết yếu như giấy vệ sinh, khẩu trang hay nước rửa tay. Chuỗi cung ứng gần như đình trệ trước khi dần phục hồi.

Khủng hoảng hiện nay có diễn biến khác. Hoạt động vận chuyển liên tục bắt đầu rồi gián đoạn, cải thiện rồi lại xấu đi. Giá cả cũng biến động theo hướng tương tự: tăng, giảm và sau đó có thể tăng vọt trở lại.

“Chuỗi cung ứng vẫn hoạt động, nhưng đắt đỏ hơn, gặp nhiều trở ngại và khó dự đoán hơn so với thời Covid”, Brownlee nói.

Chính sự biến động mạnh này đang khiến các nhà quản lý doanh nghiệp khó xây dựng kế hoạch dài hạn.

“Covid rất đáng sợ. Nhưng tình hình hiện tại còn căng thẳng hơn. Chúng ta đang trải qua một giai đoạn gián đoạn chưa từng có”, Vojta nói.

Tại Dilworth Coffee, đội ngũ của Vojta phải dành nhiều thời gian hơn cho nghiên cứu và mô hình hóa giá cả. Trước đây, công ty thường chủ động chốt nguồn cung cà phê trước 12-24 tháng. Hiện tại, khoảng thời gian này đã rút xuống chỉ còn 3-6 tháng.

Ngoài ra, thời tiết là một trong những yếu tố quan trọng. Hiện tượng El Niño cực mạnh trong năm nay làm dấy lên lo ngại về sản lượng cà phê tại Việt Nam và Brazil. Bên cạnh đó, khả năng tài chính của doanh nghiệp cũng trở thành vấn đề. Với lượng tiền mặt dự trữ hạn chế, Dilworth không thể tích trữ nhiều cà phê như trước trong bối cảnh chi phí vận chuyển tăng cao. Biên lợi nhuận bị thu hẹp, trong khi khách hàng cũng không còn nhiều thu nhập khả dụng như giai đoạn hậu Covid.

Trước đây, doanh số của Vojta thường chỉ dao động khoảng 5% mỗi tháng. Hiện mức biến động có thể lên tới 20%, theo cả hai chiều tăng hoặc giảm.

“Tình trạng biến động này hoàn toàn mới với chúng tôi. Đây là một thách thức, bởi khách hàng của chúng tôi cũng đang phải đối mặt với những khó khăn tương tự”, Vojta nói.

Theo CNN