Xăng sinh học mở ra cơ hội lớn cho ngành nông nghiệp Việt Nam
Theo dõi KTMT trên
Việc phát triển xăng sinh học không chỉ là bài toán giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch mà còn tận dụng lợi thế của nông nghiệp Việt Nam.
Việc chủ động đa dạng hóa nguồn năng lượng và phát triển các nguồn năng lượng thay thế, trong đó có nhiên liệu sinh học, là yêu cầu mang tính chiến lược đối với mỗi đất nước. Đặc biệt, việc phát triển xăng sinh học không chỉ là bài toán giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch mà còn tận dụng lợi thế của nông nghiệp Việt Nam.
Thực tế hiện nay cho thấy, nguồn cung xăng dầu của Việt Nam phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu. Trong đó, khoảng 32% sản phẩm xăng dầu thành phẩm phải nhập khẩu, còn 68% được sản xuất trong nước.
Tuy nhiên, nhiều nhà máy lọc dầu trong nước vẫn phải nhập khẩu phần lớn dầu thô làm nguyên liệu. Chẳng hạn, Nhà máy lọc hóa dầu Nghi Sơn nhập khẩu gần 100% dầu thô, trong khi Nhà máy lọc dầu Bình Sơn nhập khẩu khoảng 30-35%. Điều này đồng nghĩa nguồn cung thực sự chủ động trong nước chỉ ở mức hơn 50% và xu hướng phụ thuộc vào nguồn năng lượng nhập khẩu vẫn còn lớn.
Từ ngày 1/6, xăng sinh học E10 sẽ được sử dụng trên phạm vi toàn quốc. Thời gian qua, Chính phủ và các bộ, ngành đã ban hành nhiều chính sách mới nhằm thúc đẩy phát triển, sử dụng nhiên liệu sinh học.
Trong đó đáng chú ý là quy định từ ngày 1/6/2026, xăng không chì theo quy chuẩn kỹ thuật hiện hành sẽ bắt buộc pha trộn thành xăng E10 để sử dụng cho động cơ xăng trên toàn quốc, đánh dấu bước chuyển mình quan trọng trong chính sách năng lượng sạch và giảm phát thải tại Việt Nam, phù hợp với xu thế phát triển bền vững.
Tại buổi tọa đàm chủ động nguồn nguyên liệu sẵn sàng cho lộ trình phối trộn và sử dụng nhiên liệu sinh học do Báo Công thương tổ chức, đại diện các bên liên quan đã chỉ rõ, thách thức lớn nhất hiện nay là bảo đảm nguồn nguyên liệu để sản xuất ethanol - thành phần chính trong xăng sinh học.
Khi triển khai xăng E10 trên phạm vi toàn quốc, nhu cầu ethanol cho pha chế có thể lên tới khoảng 1.1 triệu mét khối mỗi năm. Trong khi đó, năng lực sản xuất ethanol trong nước hiện mới chỉ đáp ứng được khoảng 40% nhu cầu, phần còn lại phải nhập khẩu từ thị trường quốc tế.
Việt Nam có tiềm năng lớn để phát triển sản xuất ethanol nhờ lợi thế là nước nông nghiệp có nguồn nguyên liệu dồi dào như sắn, ngô và phế phẩm nông nghiệp. Tuy nhiên, phần lớn ethanol trong nước hiện được sản xuất từ sắn - một loại nguyên liệu có trữ lượng hạn chế và hiệu suất thấp, chi phí sản xuất tăng cao.
Hiệp hội Sắn Việt Nam cho biết, Việt Nam hiện có khoảng 600.000 ha sắn, sản xuất gần 10 triệu tấn mỗi năm. Tuy nhiên, tổng nhu cầu nguyên liệu của các ngành chế biến tinh bột, thức ăn chăn nuôi và ethanol đã lên tới gần 20 triệu tấn. Sự thiếu hụt này khiến các doanh nghiệp phải phụ thuộc đáng kể vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu, làm tăng rủi ro về nguồn cung và biến động giá.
Để giải quyết tình trạng này, trong thông điệp “Chính sách đồng bộ cho xăng sinh học”, Bộ Công thương khẳng định cần mở rộng và đa dạng hóa nguồn nguyên liệu, không chỉ phụ thuộc sắn.
PGS.TS Chu Tiến Quang - nguyên Trưởng ban Chính sách phát triển nông thôn, Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương đề xuất, cần mở rộng nghiên cứu và quy hoạch sang các loại nguyên liệu khác có tiềm năng cao hơn như ngô, cám gạo, phụ phẩm nông nghiệp hay thậm chí là gạo phẩm cấp thấp...
“Tại sao ta phải xuất khẩu gạo giá rẻ, trong khi có thể chế biến sang sinh học để thu được giá trị cao hơn? Nếu tận dụng cám hay gạo phẩm cấp thấp làm ethanol, người trồng lúa có thêm thu nhập, nền kinh tế cũng hưởng lợi. Việc chuyển hướng như vậy không đòi hỏi đầu tư lớn vào vùng nguyên liệu mới, mà có thể tận dụng hạ tầng sẵn có trong ngành lúa gạo, một hướng đi mang tính tuần hoàn và bền vững hơn”, ông Quang phân tích.
Theo ông Đỗ Văn Tuấn - Chủ tịch Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam, mô hình liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân trong ngành ethanol hoàn toàn có thể phát triển tương tự như chuỗi liên kết giữa nhà máy đường và người trồng mía đã từng thành công tại nhiều địa phương.
Nếu chương trình xăng sinh học được triển khai ổn định, nhu cầu nguyên liệu sẽ tăng lên, tạo động lực để mở rộng vùng trồng cây nông nghiệp trong nước. Như vậy, chương trình nhiên liệu sinh học không chỉ mang ý nghĩa về môi trường, tự chủ năng lượng mà còn tạo ra chuỗi giá trị lớn cho ngành nông nghiệp Việt Nam.
Các chuyên gia đánh giá, việc Việt Nam đẩy mạnh áp dụng và phát triển nhiên liệu sinh học là hướng đi đúng đắn, tất yếu nhằm bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, đa dạng hóa nguồn cung nhiên liệu, thực hiện các cam kết quốc tế về ứng phó với biến đổi khí hậu và thúc đẩy phát triển kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn.
Việc phát triển xăng E10 nói riêng và xăng sinh học nói chung là bước đi thiết yếu trong lộ trình giảm phát thải carbon, phát triển nông nghiệp xanh và giữ vững an ninh kinh tế. Thực tiễn từ Mỹ và châu Âu cho thấy nếu có chính sách đúng đắn, hướng đi cụ thể, cơ chế thị trường rõ ràng và sự phối hợp hiệu quả giữa các bên liên quan, xăng sinh học hoàn toàn có thể trở thành loại xăng chủ lực tại Việt Nam trong thời gian tới, góp phần vào sự ổn định và phát triển của kinh tế-xã hội trước bối cảnh tình hình thế giới luôn biến động khó lường.
Thu Thùy