FED có tân Chủ tịch: Tiền sẽ “rẻ hay đắt"?

Việc ông Kevin Warsh trở thành tân Chủ tịch của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) đang làm dấy lên nhiều tranh luận về hướng đi của chính sách tiền tệ thế giới.
Ông Kevin Warsh (trái) trao đổi với Tổng thống Trump tại buổi lễ nhậm chức Chủ tịch FED tại Nhà Trắng hôm 22/5 vừa qua (Ảnh: AP)

Ông Kevin Warsh (trái) trao đổi với Tổng thống Trump tại buổi lễ nhậm chức Chủ tịch FED tại Nhà Trắng hôm 22/5 vừa qua (Ảnh: AP)

Cuộc cải tổ lớn nhất của FED sau nhiều năm

Tân Chủ tịch Cục Dữ trữ Liên bang Mỹ (FED) - ông Kevin Warsh, 56 tuổi, đã có một buổi lễ nhậm chức hôm 22/5 vừa qua. Việc Thượng viện Mỹ phê chuẩn ông Kevin Warsh làm Chủ tịch FED đánh dấu một trong những thay đổi quan trọng nhất đối với chính sách tiền tệ Mỹ kể từ sau thời kỳ của ông Jerome Powell. Ông Warsh được biết đến là một nhân vật có nền tảng gắn chặt với thị trường tài chính. Ông từng giữ chức Thống đốc FED trong giai đoạn khủng hoảng tài chính toàn cầu 2007-2008 dưới thời Chủ tịch Ben Bernanke và sau đó trở thành một trong những tiếng nói phê phán mạnh mẽ nhất đối với chính các chính sách mà FED đã theo đuổi trong gần hai thập kỷ qua.

Trong nhiều năm, ông Warsh liên tục cho rằng FED đã đi quá xa so với vai trò truyền thống của mình. Sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 và đặc biệt trong đại dịch COVID-19, FED đã triển khai hàng loạt chương trình nới lỏng định lượng (QE), mua vào lượng lớn trái phiếu chính phủ và chứng khoán bảo đảm bằng thế chấp nhằm bơm thanh khoản vào nền kinh tế. Kết quả là bảng cân đối kế toán của FED tăng từ khoảng 800 tỷ USD trước năm 2008 lên khoảng 6.700 tỷ USD hiện nay.

Theo ông Warsh, quy mô tài sản khổng lồ này không chỉ làm "méo mó" thị trường tài chính mà còn khiến FED ngày càng phụ thuộc vào các mục tiêu ngoài chức năng cốt lõi là kiểm soát lạm phát và duy trì việc làm. Ông nhiều lần mô tả bảng cân đối hiện tại là "phình to quá mức" và cho rằng ngân hàng trung ương cần thu hẹp đáng kể quy mô tài sản nắm giữ.

FED có tân Chủ tịch: Tiền sẽ “rẻ hay đắt

Tân Chủ tịch Cục Dữ trữ Liên bang Mỹ (FED) - ông Kevin Warsh (Ảnh: AP)

Cuộc tranh luận về "tiền rẻ hay tiền đắt"

Trong hơn một thập kỷ qua, chính sách tiền rẻ đã trở thành nền tảng cho đà tăng trưởng mạnh của thị trường tài chính Mỹ. Lãi suất thấp giúp doanh nghiệp vay vốn dễ dàng hơn, thúc đẩy đầu tư, tiêu dùng và hỗ trợ giá cổ phiếu. Đặc biệt, làn sóng đầu tư vào công nghệ và trí tuệ nhân tạo (AI) trong những năm gần đây được hưởng lợi đáng kể từ môi trường chi phí vốn thấp. Tuy nhiên, ông Warsh cho rằng mặt trái của chính sách này là sự gia tăng bong bóng tài sản, tình trạng phân bổ vốn thiếu hiệu quả và nguy cơ lạm phát kéo dài.

Thách thức lớn nhất mà Chủ tịch mới của FED hiện phải đối mặt là lạm phát. Nền kinh tế Mỹ hiện chịu tác động từ nhiều yếu tố bất lợi cùng lúc, bao gồm giá năng lượng tăng mạnh do căng thẳng tại Trung Đông, chi phí vận tải leo thang và nhu cầu đầu tư khổng lồ cho AI. Lạm phát của Mỹ đã tăng lên mức cao nhất trong ba năm, trong khi lãi suất thế chấp và lợi suất trái phiếu dài hạn đều đi lên. Trong bối cảnh đó, thị trường từng kỳ vọng ông Warsh sẽ ủng hộ cắt giảm lãi suất. Tuy nhiên, các đề xuất cải cách của ông cho thấy thực tế có thể phức tạp hơn nhiều. Theo các chuyên gia, ông Warsh có thể đồng ý giảm lãi suất ngắn hạn nhằm hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, nhưng đồng thời lại thực hiện chính sách thắt chặt định lượng (QT) bằng cách thu hẹp bảng cân đối kế toán. Điều này tạo ra nghịch lý hiếm gặp: lãi suất điều hành có thể giảm nhưng chi phí vốn thực tế trong nền kinh tế vẫn tăng.

Trong bối cảnh tăng trưởng kinh tế Mỹ có dấu hiệu chậm lại và thị trường tài chính kỳ vọng nới lỏng tiền tệ, khả năng FED cắt giảm lãi suất trong thời gian tới vẫn được nhiều nhà đầu tư đặt cược. Tuy nhiên, các đề xuất cải cách mà ông Warsh theo đuổi cho thấy bức tranh thực tế có thể hoàn toàn khác.

Khi FED mua vào lượng lớn trái phiếu thông qua các chương trình nới lỏng định lượng (QE), thanh khoản được bơm vào hệ thống tài chính, lợi suất trái phiếu giảm xuống và chi phí đi vay trong nền kinh tế trở nên rẻ hơn. Ngược lại, khi FED thu hẹp bảng cân đối kế toán thông qua chính sách thắt chặt định lượng (QT), lượng tiền trong hệ thống sẽ giảm dần, khiến lãi suất dài hạn có xu hướng tăng lên. Chính tại điểm này, quan điểm của ông Warsh tạo ra sự khác biệt đáng kể. Trong khi nhiều người tập trung vào khả năng FED cắt giảm lãi suất ngắn hạn, ông Warsh lại nhiều lần nhấn mạnh sự cần thiết phải đưa bảng cân đối kế toán của FED trở về gần mức trước năm 2008. Nếu chính sách này được triển khai quyết liệt, nước Mỹ có thể chứng kiến một giai đoạn mà lãi suất danh nghĩa giảm nhưng chi phí vốn thực tế lại tăng lên.

Một trong những lĩnh vực chịu ảnh hưởng trực tiếp nhất sẽ là thị trường chứng khoán. Nếu lợi suất trái phiếu dài hạn tăng trở lại do FED thu hẹp bảng cân đối kế toán, dòng tiền có thể bắt đầu dịch chuyển khỏi các tài sản rủi ro. Trong điều kiện trái phiếu chính phủ Mỹ mang lại mức lợi suất hấp dẫn hơn, nhiều nhà đầu tư sẽ có xu hướng giảm tỷ trọng cổ phiếu để chuyển sang các tài sản an toàn. Điều đó có thể tạo áp lực đối với đà tăng hiện nay của thị trường chứng khoán Mỹ, vốn đang được hỗ trợ mạnh bởi kỳ vọng về AI và công nghệ.

Một lĩnh vực khác - sẽ chịu tác động đáng kể nhất từ chính sách của ông Warsh - là ngành trí tuệ nhân tạo. Trong hai năm gần đây, AI đã trở thành động lực chính thúc đẩy thị trường tài chính toàn cầu. Các tập đoàn công nghệ lớn như Amazon, Alphabet, Microsoft hay Meta đang đầu tư hàng trăm tỷ USD vào trung tâm dữ liệu, hạ tầng điện toán và các mô hình AI thế hệ mới. Tuy nhiên, quá trình này đòi hỏi nguồn vốn khổng lồ. Nếu lãi suất dài hạn tăng lên, chi phí tài trợ cho các dự án AI sẽ trở nên đắt đỏ hơn. Điều này có thể khiến một số dự án bị trì hoãn, thu hẹp hoặc phải điều chỉnh quy mô đầu tư. Theo các chuyên gia tài chính Mỹ, đây là lý do khiến giới đầu tư đặc biệt quan tâm tới quan điểm của ông Warsh về việc thu hẹp bảng cân đối kế toán. Bởi lẽ, ngay cả khi FED cắt giảm lãi suất ngắn hạn, các khoản vay phục vụ xây dựng trung tâm dữ liệu hoặc phát triển hạ tầng công nghệ vẫn có thể phải chịu mức lãi suất cao hơn.

Chính vì vậy, ảnh hưởng từ những thay đổi tại FED không chỉ giới hạn trong phạm vi nước Mỹ. Trong hệ thống tài chính toàn cầu hiện nay, USD vẫn là đồng tiền dự trữ chủ đạo và trái phiếu chính phủ Mỹ tiếp tục được xem là tài sản an toàn quan trọng nhất. Nếu lãi suất dài hạn tại Mỹ duy trì ở mức cao, dòng vốn quốc tế có thể tiếp tục chảy vào thị trường Mỹ thay vì các nền kinh tế mới nổi. Điều này tạo áp lực đối với nhiều ngân hàng trung ương trên thế giới. Trong bối cảnh tăng trưởng kinh tế toàn cầu còn nhiều khó khăn, không ít quốc gia mong muốn cắt giảm lãi suất để hỗ trợ sản xuất và đầu tư. Tuy nhiên, nếu Mỹ duy trì mặt bằng lợi suất cao, việc nới lỏng chính sách quá nhanh có thể làm gia tăng nguy cơ dòng vốn rút khỏi các thị trường mới nổi. Đó là lý do nhiều chuyên gia nhận định nhiệm kỳ của ông Warsh sẽ có tác động vượt xa phạm vi chính sách tiền tệ của nước Mỹ.